Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bỏ sót" (1)
bỏ sót
Tiếng Anh
Động từoverlook
Tôi bỏ sót một chi tiết.
I overlooked a detail.
Từ liên quan "bỏ sót" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bỏ sót" (1)
Tôi bỏ sót một chi tiết.
I overlooked a detail.
